treo bảng
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt hoặc gắn một tấm bảng lên vị trí nào đó: "treo bảng" chỉ hành động đưa một tấm biển, bảng hiệu lên cao hoặc cố định ở một nơi để thông báo thông tin.
- Công bố kết quả thi cử: Trong ngữ cảnh giáo dục, "treo bảng" có nghĩa là niêm yết danh sách kết quả thi, thường là ở nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
Đặt bảng hiệu:
- Cửa hàng mới treo bảng quảng cáo trước cổng. (Cửa hàng đã gắn tấm biển quảng cáo ở phía trước lối vào.)
- Chúng tôi treo bảng tên công ty ở tầng 1. (Chúng tôi đặt bảng hiệu tên công ty ở tầng một.)
Công bố kết quả thi:
- Trường đã treo bảng kết quả thi tốt nghiệp. (Nhà trường đã niêm yết danh sách kết quả kỳ thi tốt nghiệp.)
- Học sinh xôn xao khi nhà trường treo bảng điểm. (Học sinh náo động khi trường công bố bảng điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "treo bảng hiệu": hành động gắn biển quảng cáo hoặc tên cửa hàng.
- Anh ấy thuê thợ treo bảng hiệu cho tiệm tạp hóa. (Anh ấy nhờ thợ lắp đặt biển quảng cáo cho cửa hàng tạp hóa.)
- "treo bảng thông báo": đặt bảng để thông tin cho mọi người.
- Ủy ban treo bảng thông báo lịch họp dân. (Ủy ban niêm yết bảng thông báo về lịch họp dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Treo (động từ): hành động đưa vật lên cao và giữ ở đó.
- Treo áo lên móc. (Đưa áo lên móc và để nó ở đó.)
- Bảng (danh từ): tấm phẳng dùng để ghi chép hoặc thông báo.
- Bảng tin ở trường được cập nhật hàng tuần. (Bảng tin của trường được cập nhật mỗi tuần.)
- Niêm yết (động từ): công bố chính thức bằng cách dán bảng — đồng nghĩa với "treo bảng" trong ngữ cảnh kết quả thi.
- Danh sách trúng tuyển được niêm yết tại trụ sở. (Danh sách trúng tuyển được công bố tại trụ sở.)
Từ đồng nghĩa
- Đặt bảng: gắn bảng vào vị trí.
- Công bố: thông báo rộng rãi (dùng khi nói về kết quả).
- Dán bảng: gắn bảng bằng keo hoặc đinh (thường dùng cho bảng nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- Treo bảng treo biển: làm rầm rộ, phô trương (thường mang nghĩa châm biếm).
- Anh ta treo bảng treo biển khắp phố để quảng cáo. (Anh ta phô trương quảng cáo khắp nơi một cách ồn ào.)
- Treo bảng vàng: đạt thành tích cao, thường dùng trong thi cử.
- Học sinh giỏi được treo bảng vàng danh dự. (Học sinh xuất sắc được vinh danh bằng bảng vàng.)